Tổng hợp 99+ thuật ngữ bóng đá phổ biến

Tổng hợp 99+ thuật ngữ bóng đá phổ biến

Tổng hợp 99+ thuật ngữ bóng đá phổ biến

Bạn đã bao giờ tự hỏi về những thuật ngữ bóng đá mà các chuyên gia thường xuyên sử dụng để diễn tả những tình huống đầy kịch tính trên sân cỏ? Từ “phạt góc” cho đến “tiki-taka,” những thuật ngữ này không chỉ là những từ lóng của giới chơi bóng mà còn là những khái niệm quan trọng để hiểu rõ về trò chơi vua. Vậy nên, trong bài viết này, cùng FB68 tìm hiểu về các thuật ngữ bóng đá phổ biến nhất nhé!

Thuật ngữ bóng đá là gì? 

Thuật ngữ bóng đá là gì?
Thuật ngữ bóng đá là gì?

Thuật ngữ bóng đá là những từ ngữ chuyên môn được sử dụng để mô tả các khía cạnh khác nhau của môn thể thao này, bao gồm:

  • Luật chơi: Các quy tắc và quy định chi phối trận đấu, bao gồm luật việt vị, thẻ phạt, cách thức ghi bàn,…
  • Kỹ thuật cá nhân: Các kỹ năng mà cầu thủ sử dụng để điều khiển bóng, như rê bóng, sút bóng, chuyền bóng, tạt bóng,…
  • Chiến thuật đồng đội: Các chiến lược và phương pháp được các đội bóng sử dụng để giành chiến thắng, bao gồm tấn công, phòng thủ, phản công,..
  • Vị trí thi đấu: Các vị trí trên sân mà cầu thủ đảm nhiệm, bao gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ, tiền đạo,..
  • Chuyển nhượng: Quá trình mua bán cầu thủ giữa các đội bóng.
  • Giải đấu: Các cuộc thi đấu bóng đá được tổ chức trên nhiều cấp độ, từ quốc gia đến quốc tế.

Thuật ngữ bóng đá tiếng Việt

Thuật ngữ bóng đá tiếng Việt
Thuật ngữ bóng đá tiếng Việt

Dưới đây là một số thuật ngữ bóng đá bằng tiếng Việt thường gặp: 

  1. Áo đấu: Bộ trang phục mà đội bóng đá mặc khi thi đấu.
  2. Áo số: Số được in trên áo đấu của cầu thủ để nhận biết.
  3. Bàn thắng: Khi một đội ghi được bóng vào lưới đối phương.
  4. Bàn thắng phản lưới: Khi một cầu thủ đưa bóng vào lưới của đội nhà.
  5. Cầu thủ: Người chơi tham gia trận đấu.
  6. Cầu thủ thay người: Cầu thủ được thay vào sân thay cho một cầu thủ khác.
  7. Cầu thủ xuất sắc nhất (MVP): Cầu thủ có thành tích xuất sắc nhất trong một trận đấu hoặc giải đấu.
  8. Đá 11m: Pha đá penalty từ đường 11 mét để phạt sau một tình huống vi phạm nghiêm trọng.
  9. Ghi bàn: Hành động đưa bóng vào lưới đối phương để ghi điểm.
  10. Giai đoạn loại trực tiếp: Giai đoạn của giải đấu loại bỏ đội thua trận.
  11. Giải đấu: Cuộc thi bóng đá có quy mô lớn.
  12. Hiệp 1 và Hiệp 2: Thời gian chia trận đấu thành hai đợt.
  13. Kèo: Đặt cược trên kết quả của một trận đấu.
  14. Lịch thi đấu: Bảng thông báo các trận đấu sắp tới trong giải đấu.
  15. Pha lập công: Khi một cầu thủ ghi bàn
  16. Thẻ đỏ: Biểu tượng của việc bị truất quyền thi đấu vì vi phạm nghiêm trọng.
  17. Chấm penalty: Loại quyết định kết quả một trận đấu bằng cách thực hiện các loạt đá 11m.
  18. Thẻ vàng: Cảnh báo cho cầu thủ về hành vi không thể chấp nhận được.
  19. Đá phạt: Pha đá từ một khoảng cách cố định để trừng phạt đối thủ sau khi phạm lỗi.
  20. Đường biên: Khu vực bên hông sân, nơi bóng thường được đưa vào sau khi bóng vượt qua đường biên.
  21. Ghế dự bị: Khu vực nơi các cầu thủ thay người ngồi khi chưa được sử dụng trong trận đấu.
  22. Hòa: Kết quả của một trận đấu khi cả hai đội có số bàn thắng bằng nhau.
  23. Ném biên: Cách đưa bóng vào sân sau khi nó vượt qua đường biên từ phía ném biên.

Thuật ngữ bóng đá tiếng Anh

Thuật ngữ bóng đá tiếng Anh
Thuật ngữ bóng đá tiếng Anh

Nếu có thuật ngữ tiếng Việt thì chắc chắn sẽ có thuật ngữ bóng đá tiếng Anh. Dưới đây là danh sách các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh quen thuộc trong các trận đấu, tham khảo ngay nhé!

  1. Attacker (n): Cầu thủ tấn công
  2. Advantage rule (n): Phép lợi thế
  3. Away game (n): Trận đấu diễn ra tại sân đối phương
  4. Ace (n): Tiền đạo
  5. (Extra time: hiệp phụ)
  6. Away (n): Chỉ trận đấu trên sân khách
  7. Away team (n): Đội chơi trên sân đối phương
  8. Air ball (n): Bóng bổng
  9. Appearance (n): Số lần ra sân
  10. Attack (v): Tấn công
  11. Adding/Additional time (n): Bù giờ
  12. Assist (n): Pha chuyền bóng thành bàn
  13. Attacking midfielder (n): Tiền vệ tấn công
  14. Assistant Referee (n): Trợ lý trọng tài (hay còn gọi là Trọng tài biên)
  15. Beat (v): Thắng trận, đánh bại
  16. Box (n): Chỉ khu vực 16m50
  17. Booking (v): Phạt thẻ
  18. Booked (v): Bị thẻ vàng.
  19. Bench (n): Ghế (dành cho ban huấn luyện và cầu thủ dự bị)
  20. Banana kick (n): Cú sút vòng cung
  21. Back header/Back heel (v): Đánh đầu ngược/đánh gót
  22. Corner arc (n): Vòng cung nhỏ ở 4 góc sân để cầu thủ đặt bóng và thực hiện quả phạt góc
  23. Corner flag (n): Cờ phạt góc
  24. Center circle (n): Vòng tròn giữa sân
  25. Cover (n): Bọc lót, che chắn, hỗ trợ
  26. Centre midfielder (n): Tiền vệ trung tâm
  27. Caped (v): Được gọi vào đội tuyển quốc gia.
  28. Cross (n or v): Chuyền bóng vượt tuyến
  29. Central Defender (Center Back) (n): Trung vệ
  30. Chip pass (v): Chuyền bằng cách lốp bóng
  31. Commentator (n): Bình luận viên
  32. Challenge (v): Tranh cướp bóng
  33. Captain (n): Đội trưởng.
  34. Coach (n): Huấn luyện viên.
  35. Carrying the ball (n): Lỗi của thủ môn bước nhiều hơn 4 bước khi đang ôm bóng
  36. Counterattack (v): Phản công
  37. Corner kick (v): Phạt góc
  38. Chip shot (v): Sút bằng cách lốp bóng
  39. Concede (v): Thủng lưới
  40. Clean sheet (v): Giữ sạch lưới
  41. Champions (n): Đội vô địch
  42. Clear (v): Phá bóng
  43. Crossbar (n): Xà ngang
  44. Center spot (n): Điểm giao bóng giữa sân
  45. Changing room (n): Phòng thay quần áo
  46. Center line (n): Đường kẻ chia sân ra làm hai
  47. Caution (v): Cảnh cáo
  48. Chest trap (v): Khống chế bóng bằng ngực
  49. Cap (n): Số lần khoác áo
  50. Draw (n): Trận đấu hoà
  51. Deflection (v): Bóng bật ra
  52. Drop point (v): Để mất điểm
  53. Drift (v): Rê bóng
  54. Defender (n): Hậu vệ nói chung
  55. Debut (v): Trận đấu ra mắt/trận đấu đầu tiên của 1 cầu thủ trong màu áo 1 câu lạc bộ hoặc đội tuyển quốc gia.
  56. Drop ball (n): Trọng tài thả bóng sau một tình huống tranh cãi khó xác định lỗi của bên nào.
  57. Defensive midfielder (n): Tiền vệ phòng ngự
  58. Defender (n): Hậu vệ
  59. Defense (v): Phòng thủ
  60. Direct free kick (v): Phạt gián tiếp
  61. Empty net (n): Trống khung thành
  62. Midfield line (n): Đường kẻ giữa sân bóng
  63. Golden goal (n): Bàn thắng vàng
  64. Foul (n): Chơi phạm luật, trái luật, chơi không đẹp
  65. Formation (n): Đội hình
  66. FIFA World Cup: Giải Bóng đá Vô địch Thế giới
  67. Goal line (n): Công nghệ xác định bàn thắng
  68. Equalizer (n) : Bàn thắng giúp cân bằng lại tỉ số
  69. Fixture list (n): Lịch thi đấu
  70. FIFA (n): Viết tắt của Liên đoàn bóng đá thế giới
  71. Grounder (n): Cú tiếp đất
  72. Gung-ho (v): Chơi hăng hái, mạnh mẽ, quyết liệt
  73. End line (n): Đường biên nằm ở cuối sân
  74. Marking (v): Kèm người lúc đá phạt, phạt góc…
  75. Midfield player (n): Trung vệ
  76. Ground (n): Sân bóng
  77. Forward (n): Tiền đạo
  78. Midfield (n): Khu vực giữa sân bóng
  79. Free kick (v): Đá phạt
  80. Goal kick (n): Quả phát bóng từ khung thành
  81. Field markings (n): Đường thẳng trên sân
  82. Full-time (n): Hết thời gian thi đấu
  83. Friendly game (n): Trận đá giao hữu giữa 2 đội
  84. Goalpost (n): Cột gôn, cột khung thành
  85. Former (n): Cựu (cũ)
  86. Silver goal (n): Bàn thắng bạc
  87. Fourth official (n): Trọng tài bàn
  88. Man-to-man (n): Chiến thuật phòng ngự 1 kèm 1
  89. Extra time (n): Thời gian đá bù giờ
  90. Field (n): Sân bóng
  91. Goal (n): Bàn thắng
  92. Goalie, Goalkeeper (n): Thủ môn
  93. Fullback (n): Hậu vệ biên
  94. Match (n): Trận thi đấu
  95. Goal area (n): Khu vực 16m50, vùng cấm địa
  96. First half (n): Hiệp một
  97. Fit (adj): mạnh, khỏe
  98. Fixture (n): Trận đấu diễn ra vào một ngày đặc biệt
  99. Goal scorer (n): Cầu thủ ghi bàn
  100. Goal difference: Bàn thắng cách biệt

Thuật ngữ về các độ bóng đá

Kèo cá cược

  1. Kèo châu Á (Handicap – HDP): Kèo chấp, đội mạnh chấp đội yếu một tỷ lệ nhất định.
  2. Kèo châu Âu (1X2): Kèo cược đội chủ nhà thắng, hòa, hay đội khách thắng.
  3. Kèo Tài Xỉu (Over/Under): Kèo cược tổng số bàn thắng trong trận đấu cao hơn hoặc thấp hơn một tỷ lệ nhất định.
  4. Kèo phạt góc (Corners): Kèo cược tổng số quả phạt góc trong trận đấu cao hơn hoặc thấp hơn một tỷ lệ nhất định.
  5. Kèo thẻ phạt (Cards): Kèo cược tổng số thẻ phạt trong trận đấu cao hơn hoặc thấp hơn một tỷ lệ nhất định.
  6. Kèo tỷ số chính xác (Correct Score): Kèo cược dự đoán tỷ số chính xác của trận đấu.
  7. Kèo ném biên (Throw-ins): Kèo cược tổng số lần ném biên trong trận đấu cao hơn hoặc thấp hơn một tỷ lệ nhất định.
  8. Kèo hiệp phụ (Extra Time): Kèo cược đội nào sẽ chiến thắng trong hiệp phụ.
  9. Kèo Penalty (Phạt đền): Kèo cược đội nào sẽ chiến thắng nếu trận đấu phải phân định thắng thua bằng loạt sút luân lưu.

Loại cược

  1. Cược đơn: Cược vào một cửa duy nhất.
  2. Cược xiên: Cược vào nhiều cửa cùng lúc, tất cả cửa phải thắng thì mới thắng cược.
  3. Cược gấp thếp: Cược liên tục vào một cửa cho đến khi thắng.
  4. Cược parlays: Cược kết hợp nhiều kèo cược đơn, chỉ cần một kèo thua là thua toàn bộ cược.

Thuật ngữ khác

  1. Kèo cược sớm: Kèo cược được đưa ra trước khi trận đấu bắt đầu.
  2. Kèo cược trực tiếp: Kèo cược được đưa ra trong khi trận đấu đang diễn ra.
  3. Kèo thơm: Kèo cược có tỷ lệ cược hấp dẫn.
  4. Kèo dụ: Kèo cược được nhà cái đưa ra để dụ người chơi cược.
  5. Nhà cái: Đơn vị tổ chức cá độ bóng đá.
  6. Mức cược tối thiểu: Số tiền tối thiểu mà người chơi phải đặt cược cho một cửa.
  7. Mức cược tối đa: Số tiền tối đa mà người chơi có thể đặt cược cho một cửa.
  8. Tỷ lệ cược: Tỷ lệ trả thưởng cho mỗi cửa cược.
  9. Tiền cược: Số tiền mà người chơi đặt cược cho một cửa.
  10. Tiền thắng cược: Số tiền mà người chơi nhận được khi thắng cược.
  11. Tiền thua cược: Số tiền mà người chơi mất đi khi thua cược.

FB68 – Trang web cá cược bóng đá hàng đầu, mang đến trải nghiệm đáng tin cậy và hấp dẫn. Với giao diện thân thiện, tỷ lệ cược hấp dẫn và đội ngũ chuyên gia hàng đầu, FB68 là điểm đến lý tưởng cho người yêu bóng đá. Tham gia ngay và trải nghiệm sự hài lòng và các phần thưởng giá trị.

Kết bài 

Thuật ngữ bóng đá như cầu nối gắn kết bạn với môn thể thao vua, giúp bạn khám phá những bí ẩn, những góc khuất mà không phải ai cũng biết. Niềm đam mê bóng đá sẽ càng được củng cố khi bạn hiểu rõ hơn về nó.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *